rủng rẻng

  1. cliqueter (en parlant des pièces de monnaie métalliques qui s'entrechoquent dans la poche...).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rủng rẻng
Tiền xu trong túi anh ấy kêu rủng rẻng mỗi khi anh bước đi.